Danh sách từ vựng IELTS Academic Writing
Từ vựng IELTS Academic Writing thiết yếu
Một danh sách từ vựng ielts academic writing hiệu quả ưu tiên sự chính xác hơn là sự phức tạp. Để đạt được điểm band cao, học viên phải thay thế các từ thông dụng bằng các lựa chọn học thuật trang trọng trong bốn danh mục chính: mô tả dữ liệu, chuyển tiếp lập luận, nguyên nhân và kết quả, và ngôn ngữ suy đoán. Sử dụng các cụm từ cố định (collocations) cụ thể thay vì các từ đơn lẻ là cách nhanh nhất để cải thiện điểm Lexical Resource của bạn.
IELTS Task 1: Từ vựng về Dữ liệu và Xu hướng
| Trong Task 1, bạn phải mô tả thông tin hình ảnh một cách chính xác. Sử dụng các động từ và trạng từ chính xác này để mô tả những thay đổi trong biểu đồ và đồ thị. | ||
|---|---|---|
| --- | --- | --- |
| Đi lên | Rocketed, Surged, Climbed | Dramatically, Significantly |
| Đi xuống | Plummeted, Declined, Dipped | Marginally, Gradually |
| Ổn định | Plateaued, Remained constant | Steadily, Consistently |
| Biến động | Oscillated, Varied | Wildly, Erratically |
IELTS Task 2: Lập luận học thuật
Task 2 yêu cầu ngôn ngữ trang trọng để trình bày các lập luận và bằng chứng. Thay thế các động từ chung chung như 'think' hoặc 'show' bằng các lựa chọn học thuật sau:
- Để bày tỏ quan điểm: Assert, maintain, advocate, concede, hypothesize.
- Để đưa ra bằng chứng: Illustrate, exemplify, substantiate, validate, manifest.
- Để thảo luận vấn đề: Exacerbate, aggravate, compound, rectify, alleviate.
- Để thể hiện sự đối lập: Conversely, nevertheless, notwithstanding, albeit.
Ví dụ về chuyển đổi từ vựng
Hãy so sánh hai câu sau để thấy việc lựa chọn các mục từ danh sách từ vựng học thuật làm thay đổi sắc thái và tiềm năng điểm số như thế nào. **Band 5.0 (Cơ bản):** "The government should **fix** the **bad** traffic because it **makes** people **stressed**." **Band 8.0 (Học thuật):** "Authorities must **implement** measures to **alleviate** traffic congestion, as it **contributes** to significant psychological **distress** among commuters."
Mẹo chiến lược từ vựng
Tập trung vào các cụm từ (collocations) thay vì các từ đơn lẻ. Thay vì chỉ học từ 'environmental', hãy học cụm từ 'environmental degradation' (sự suy thoái môi trường). Giám khảo tìm kiếm các cặp từ tự nhiên, điều này thể hiện mức độ lưu loát cao hơn so với việc sử dụng các từ phức tạp một cách riêng lẻ.
Các câu hỏi thường gặp
Lexical Resource (Nguồn từ vựng) chiếm 25% tổng số điểm của bạn trong cả Task 1 và Task 2. Để đạt Band 7 trở lên, bạn phải chứng minh được việc sử dụng các mục từ vựng ít phổ biến hơn và thể hiện sự chính xác trong cách chọn từ.
Không, bạn nên tránh các thành ngữ thân mật trong mô-đun Học thuật. Hãy bám sát các cụm từ học thuật (academic collocations) và các cụm động từ trang trọng giúp truyền đạt ý nghĩa chính xác trong bối cảnh chuyên nghiệp.
Từ vựng Task 1 tập trung vào việc mô tả các xu hướng, dữ liệu và mối quan hệ không gian. Từ vựng Task 2 yêu cầu các danh từ trừu tượng, tín hiệu chuyển tiếp và động từ để xây dựng các lập luận logic và bày tỏ quan điểm.
Viết bài luận của bạn với EssayGenius
Soạn thảo với sức mạnh AI cùng các nguồn xác thực và trích dẫn chuẩn.
Hướng dẫn liên quan
Ôn thi và AP
Quy định số lượng từ và cách tính điểm IELTS Writing Task 2
3 phút đọc
Ôn thi và AP
Cách Làm Chủ Các Chiến Thuật Viết Luận Trong Thời Gian Giới Hạn
6 phút đọc
Ôn thi và AP
How to Outline a Timed Essay: A 5-Minute Strategy
4 min
Ôn thi và AP
Cách trích dẫn nguồn trong các bài thi giới hạn thời gian
6 phút